genus pleurosorus

genus pleurosorus

A botanist carefully examines a specimen of the genus Pleurosorus in the field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Genus Pleurosorus một chi nhỏ trong họ Dương xỉ, bao gồm các loài dương xỉ sống trên cạn. Chi này được tìm thấy chủ yếu ở Chile, Tây Ban Nha, Ma-rốc, Úc New Zealand.

dụ sử dụng
  • (Chi Pleurosorus một nhóm nhỏ dương xỉ sống trên cạn được tìm thấy ở Chile Úc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài trong chi Pleurosorus ở Ma-rốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within genus Pleurosorus": trong phạm vi chi Pleurosorus.

    • The classification within genus Pleurosorus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại trong chi Pleurosorus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • "species of genus Pleurosorus": các loài thuộc chi Pleurosorus.

    • Species of genus Pleurosorus are adapted to arid environments. (Các loài thuộc chi Pleurosorus thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleurosorus (danh từ): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong danh pháp khoa học.
  • Pleurosoraceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Pleurosorus (nếu ).
  • Terrestrial fern (danh từ ghép): dương xỉ sống trên cạn, mô tả đặc điểm sinh thái của các loài trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi dương xỉ Pleurosorus: cách gọi bằng tiếng Việt cho chi này.
  • Small fern genus: chi dương xỉ nhỏ (mô tả kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.